Bảng xếp hạng bóng đá

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Tokyo 12 9 3 0 18 5 13 30
TTHTTTTHTT
TH
2 Nagoya Grampus Eight 12 7 3 2 21 8 13 24
HTHTTHBTBT
TT
3 Oita Trinita 12 7 3 2 15 7 8 24
HTTHHTTBTT
BT
4 Kawasaki Frontale 12 6 5 1 19 8 11 23
HTTTTTHTBH
HH
5 Kashima Antlers 12 7 2 3 21 11 10 23
TTTBTBTHTT
HB
6 Yokohama F Marinos 12 6 3 3 18 16 2 21
TBTTBHTHBH
TT
7 Consadole Sapporo 12 6 1 5 17 17 0 19
BHTTTTBBBT
TB
8 Sanfrecce Hiroshima 12 5 2 5 12 9 3 17
BBBBBTTTTT
HH
9 Shonan Bellmare 12 5 2 5 16 15 1 17
TBHTBHBTTB
BT
10 Urawa Red Diamonds 12 5 2 5 10 13 -3 17
BBBTTTBHTT
BH
11 Cerezo Osaka 12 4 2 6 10 9 1 14
BTTHBBHTBB
BT
12 Jubilo Iwata 12 3 3 6 10 11 -1 12
TBTBBBTHBB
HH
13 Matsumoto Yamaga 12 3 3 6 6 16 -10 12
BHBBTHTBBB
TH
14 Gamba Osaka 12 3 2 7 16 22 -6 11
TBHBHBBBTB
TB
15 Vissel Kobe 12 3 1 8 15 22 -7 10
BBBBBBBTHT
TB
16 Vegalta Sendai 12 3 1 8 11 19 -8 10
BTBTBBTBBB
BH
17 Sagan Tosu 12 3 1 8 5 17 -12 10
TTBBBBBHTB
BB
18 Shimizu S-Pulse 12 2 3 7 12 27 -15 9
HBBBTTBBHB
BH
Xem đầy đủ phong độ các đội bóng